Tóm tắt nhanh / Lệnh

Bộ Engineer

/ak:agent-browser

Tự động hóa trình duyệt không phụ thuộc profile thật

Dùng CLI agent-browser cho duyệt web tự động, snapshot, ảnh chụp, điền form, scraping, app Electron, Slack, săn lỗi, trình duyệt cloud và QA khi không cần trạng thái Chrome thật của người dùng.

01

Chọn chủ quản trình duyệt

02

Cài và kiểm tra

03

Nạp hướng dẫn live

04

Chọn nhánh chuyên biệt

Nguyên tắc 01

Agent-browser là nguồn hướng dẫn workflow: nạp skills get core thay vì chép chi tiết lệnh có thể lỗi thời.

Nguyên tắc 02

Ưu tiên skill này cho việc trình duyệt không phụ thuộc profile; dùng ak:chrome-profile khi cần cookie và trạng thái đăng nhập thật.

Nguyên tắc 03

Snapshot accessibility gọn và ref ổn định là điểm chính giúp thao tác đáng tin cậy.

Nguyên tắc 04

Cloud, Electron, Slack và QA khám phá đều có hướng dẫn live chuyên biệt riêng.

Bản đồ thực thi

Các nhánh chính từ đầu vào đến kết quả, bám theo cách command chạy khi dùng thật.

01

Khởi động

Đầu vào, phạm vi, route

  1. 1 Chọn chủ quản trình duyệt Dùng agent-browser cho phiên mới hoặc do công cụ quản lý; chuyển sang ak:chrome-profile khi cần cookie, tài khoản, tenant hoặc trạng thái Chrome thật đang có.
  2. 2 Cài và kiểm tra Cài hoặc nâng cấp bằng npm, tải Chromium một lần, rồi kiểm tra phiên bản binary trước khi dùng lệnh.
02

Xử lý

Agent / skill thực thi

  1. 3 Nạp hướng dẫn live Chạy agent-browser skills get core trước khi thao tác để snapshot, ref, xử lý lỗi và chi tiết lệnh khớp binary đang cài.
  2. 4 Chọn nhánh chuyên biệt Nạp hướng dẫn electron, slack, dogfood, vercel-sandbox hoặc agentcore khi việc không chỉ là tự động hóa trang web thông thường.
03

Kiểm chứng

Gate, review, xác thực

  1. 5 Chạy bằng ref gọn Điều hướng, lấy snapshot, thao tác qua ref phần tử trong cây accessibility, rồi snapshot lại sau khi trang đổi để tránh trỏ vào mục cũ.
  2. 6 Quan sát và sửa lỗi Dùng ảnh chụp, video/trạng thái phiên, dashboard cổng 4848 và mục xử lý lỗi cho Chromium thiếu, phiên cũ hoặc không tìm thấy phần tử.
04

Đóng

Báo cáo, bàn giao, artifact

  1. 7 Báo giới hạn Nói rõ khi việc cần Chrome thật đã đăng nhập của người dùng hoặc chẩn đoán CDP thấp tầng, thay vì giả vờ trình duyệt được quản lý thấy được trạng thái đó.

Cú pháp, đối số, subcommand

Cách gọi skill: cú pháp, đối số vị trí, option dùng chung, rồi từng subcommand với cú pháp và kết quả riêng.

Cú pháp

/ak:agent-browser [url or task]

Đối số

[url or task] Bắt buộc

URL hoặc việc trên browser

URL cần kiểm tra, hoặc yêu cầu bằng ngôn ngữ tự nhiên nêu target, kết quả mong đợi, hành động được phép, artifact cần giữ và quy tắc dọn session.

/ak:agent-browser "Mở https://staging.example.com, inspect luồng checkout, capture screenshots, không submit order, và close session"

Option dùng chung

-p browserbase

Provider Browserbase

Dùng browser Browserbase từ xa sau khi credential, quyền truy cập và chi phí provider đã được duyệt. Không tự fallback im lặng nếu không khả dụng.

/ak:agent-browser "Dùng Browserbase (-p browserbase) để mở https://example.com, capture trạng thái landing page, rồi close remote session"

Tính năng đặc biệt

Tham chiếu core live

agent-browser skills get core là điểm bắt đầu cho workflow và xử lý lỗi.

Tách theo profile

Cookie và trạng thái tài khoản Chrome thật thuộc ak:chrome-profile, không thuộc skill này.

Dashboard

Cổng 4848 cung cấp quan sát phiên mà không cần lộ cổng riêng của từng phiên trình duyệt.

Prompt mẫu

Ví dụ gọi command theo từng flag, subcommand, mode hoặc route dùng được trong workflow thực tế.

QA trình duyệt có giới hạn Khuyến nghị
/ak:agent-browser "Mở https://staging.example.com, kiểm tra luồng thanh toán đến phần xem trước xác nhận, chụp ảnh màn hình ở mỗi bước, không gửi đơn hàng, và đóng phiên"
Dùng khi:
Dùng khi phiên trình duyệt mới hoặc do tool quản lý là đủ cho tương tác dài, screenshot và exploratory QA.
Kết quả:
Xác nhận hành động được phép, nạp agent-browser skills get core, điều khiển luồng bằng snapshot và ref @eN, rồi báo screenshot, trạng thái trang cuối, submission đã bỏ qua và việc đóng session.
Kiểm tra một URL
/ak:agent-browser https://example.com
Dùng khi:
Dùng khi việc bắt đầu bằng mở và kiểm tra một trang public trong phiên không phụ thuộc profile.
Kết quả:
Mở URL trong phiên Chromium do CLI quản lý, lấy accessibility snapshot gọn, làm mới ref sau thay đổi và báo quan sát mà không dùng cookie Chrome thật của người dùng.
Chạy browser cloud
/ak:agent-browser "Sử dụng Browserbase (-p browserbase) để mở https://example.com, chụp trạng thái trang đích, rồi đóng phiên từ xa"
Dùng khi:
Dùng cho CI hoặc môi trường không có browser local sau khi credential và chi phí Browserbase đã được duyệt.
Kết quả:
Dùng đường provider Browserbase đã document, ghi nhận provider cloud và origin mục tiêu, thu bằng chứng được yêu cầu và đóng browser từ xa để không bỏ quên tài nguyên provider.
Workflow chuyên biệt
/ak:agent-browser "Tải workflow agent-browser của Slack, xác minh luồng thông báo trong workspace đã được phê duyệt, thu thập bằng chứng, và tránh gửi tin nhắn"
Dùng khi:
Dùng khi Slack, Electron, dogfood QA, Vercel Sandbox hoặc AgentCore cần nội dung workflow chuyên biệt từ CLI đã cài.
Kết quả:
Nạp workflow agent-browser skills get phù hợp trước khi thao tác, giữ tương tác trong app hoặc workspace đã duyệt, thu bằng chứng có thể review và báo giới hạn hoặc mutation đã bỏ qua.

Phạm vi xử lý

  • Duyệt web tự động
  • Điền biểu mẫu
  • Ảnh chụp và QA
  • Tự động hóa Electron và Slack
  • Phiên Browserbase/cloud

Tiếp theo