Tóm tắt nhanh / Lệnh

Bộ Engineer

/ak:agentkit

Bộ định tuyến skill và chọn chuỗi workflow

Phân loại việc mơ hồ hoặc nhiều miền, kiểm kê năng lực đã cài, chọn chuỗi skill ngắn nhất phù hợp, quyết định thời điểm dùng subagent và áp gate kiểm chứng theo rủi ro mà không thay thế skill được định tuyến.

01

Gate vừa đủ

02

Phân loại việc

03

Kiểm kê đã cài

04

Chọn chuỗi

Nguyên tắc 01

Skill này quyết định và điều phối; skill và agent được định tuyến mới sở hữu phần thực thi.

Nguyên tắc 02

Tuyến tốt nhất nhiều khi là không định tuyến: việc nhỏ không cần nghi thức workflow.

Nguyên tắc 03

Kiểm kê năng lực đã cài đáng tin hơn trí nhớ và định tuyến theo mong muốn.

Nguyên tắc 04

Rủi ro quyết định gate kiểm chứng và review; càng tự tin ở việc rủi ro cao càng không được bỏ review.

Bản đồ thực thi

Các nhánh chính từ đầu vào đến kết quả, bám theo cách command chạy khi dùng thật.

01

Khởi động

Đầu vào, phạm vi, route

  1. 1 Gate vừa đủ Bỏ nghi thức cho việc nhỏ, một miền, chỉ trò chuyện hoặc người dùng đã gọi đúng skill; gọi thẳng chủ sở hữu rõ ràng.
  2. 2 Phân loại việc Nạp phân loại task rồi nêu class, kích cỡ, rủi ro và số miền trước khi dựng workflow.
02

Xử lý

Agent / skill thực thi

  1. 3 Kiểm kê đã cài Dùng danh sách skill và agent đã cài của runtime; nếu thiếu năng lực thì dùng find-skills khi có hoặc báo rõ khoảng trống.
  2. 4 Chọn chuỗi Ưu tiên skill người dùng nêu, rồi chủ sở hữu theo miền, rồi chuỗi hiểu → quyết định → thực thi → kiểm chứng → bàn giao ngắn nhất thật sự phù hợp.
03

Kiểm chứng

Gate, review, xác thực

  1. 5 Định thời subagent Chỉ spawn subagent khi chúng thêm ngữ cảnh mới, ranh giới chuyên môn hoặc lợi ích song song; tránh tách việc sửa nhỏ.
  2. 6 Áp gate theo rủi ro Rủi ro thấp dùng check của skill thực thi, rủi ro vừa thêm kiểm chứng và tự review, rủi ro cao thêm reviewer độc lập và xác nhận người dùng cho bước không thể đảo ngược.
04

Đóng

Báo cáo, bàn giao, artifact

  1. 7 Khôi phục mắt xích Mắt xích lỗi không được đi tiếp; sửa, debug hoặc thu hẹp nó, và sau hai lần lỗi liên tiếp thì báo blocker cụ thể thay vì lặp.
  2. 8 Báo tuyến đi Kết thúc bằng kết quả đã giao, các mắt xích đã chạy, agent đã dùng, bằng chứng kiểm chứng và khoảng trống năng lực còn lại.

Cú pháp, đối số, subcommand

Cách gọi skill: cú pháp, đối số vị trí, option dùng chung, rồi từng subcommand với cú pháp và kết quả riêng.

Cú pháp

/ak:agentkit [task to route]

Đối số

[task to route] Bắt buộc

Việc cần định tuyến

Yêu cầu công việc bằng ngôn ngữ tự nhiên, outcome, ràng buộc, miền liên quan và ranh giới quyền hạn. Router dùng nội dung này để chọn skill đã cài, sắp workflow ngắn và chọn kiểm chứng theo rủi ro.

/ak:agentkit "Add subscription billing và một trang settings; yêu cầu tests và stop trước deployment"

Đừng bỏ qua bước bắt buộc

Mỗi mục đối chiếu một lối tắt dễ mắc với cách làm đúng mà skill yêu cầu.

Lối tắt dễ mắc

Việc nhìn lớn thì cần đủ mọi mắt xích.

Cách làm đúng

Dùng quy tắc rút gọn; mỗi mắt xích phải có lý do vào và ra thật.

Lối tắt dễ mắc

Tôi nhớ là có skill đó.

Cách làm đúng

Kiểm kê bản cài hiện tại; skill thiếu thì báo hoặc tìm, không tưởng tượng.

Lối tắt dễ mắc

Diff nhìn sạch nên việc review rủi ro cao để sau cũng được.

Cách làm đúng

Tuyến rủi ro cao cần review độc lập trước khi bàn giao hoặc làm việc không thể đảo ngược.

Prompt mẫu

Ví dụ gọi command theo từng flag, subcommand, mode hoặc route dùng được trong workflow thực tế.

Tính năng nhiều miền còn mơ hồ Khuyến nghị
/ak:agentkit "Thêm thanh toán nhóm với Stripe và trang cài đặt; yêu cầu kiểm thử và dừng trước khi triển khai"
Dùng khi:
Dùng ở đầu việc nhiều bước hoặc nhiều miền khi chưa rõ skill đã cài nào đúng và thứ tự ra sao.
Kết quả:
Nêu class tuyến, kích cỡ, rủi ro và số miền, kiểm kê owner đã cài, rồi dựng chuỗi ngắn như payment cộng frontend với kiểm chứng và review rủi ro cao trước bước không thể đảo ngược.
Chưa rõ chủ sở hữu
/ak:agentkit "Workflow AgentKit nào nên xử lý việc di chuyển API công khai?"
Dùng khi:
Dùng khi nhiều skill đã cài có thể phù hợp và cần định tuyến, không chỉ cần một câu trả lời factual.
Kết quả:
Áp gate vừa đủ, phân loại rủi ro và miền của migration, xác nhận owner đã cài hoặc chuỗi ngắn nhất, và nêu năng lực còn thiếu thay vì tưởng tượng.
Bàn giao workflow
/ak:agentkit "Lập kế hoạch và thực hiện làm mới trang ra mắt docs + frontend"
Dùng khi:
Dùng khi nhiều miền cần sắp thứ tự, bàn giao có ranh giới và kiểm chứng, không dùng khi một skill rõ ràng sở hữu toàn bộ việc.
Kết quả:
Chọn một owner cho mỗi mắt xích qua các bước hiểu, quyết định, thực thi, kiểm chứng và bàn giao; chỉ spawn subagent ở trigger được ghi như điều tra rộng hoặc đã triển khai xong.
Rút gọn việc đã rõ
/ak:agentkit "Sửa CI đang lỗi trên nhánh này"
Dùng khi:
Dùng khi việc tưởng cần định tuyến nhưng nên rút gọn nếu một skill đã cài rõ ràng sở hữu nó.
Kết quả:
Chạy gate vừa đủ trước, nhận ra owner rõ ràng cho việc một miền, định tuyến thẳng tới skill fix và tránh chuỗi nhiều mắt xích hoặc chia subagent không cần thiết.

Phạm vi xử lý

  • Gate vừa đủ
  • Phân loại việc
  • Kiểm kê đã cài
  • Chọn chuỗi
  • Định thời subagent
  • Áp gate theo rủi ro

Tiếp theo