Tóm tắt nhanh / Lệnh

Bộ Engineer

/ak:code-review

Rà soát mã dựa trên bằng chứng

Rà soát rủi ro production cho diff pending, pull request, commit, ngữ cảnh gần đây và quét codebase.

01

Chốt đối tượng

02

Nạp bằng chứng

03

Đối chiếu yêu cầu

04

Tìm ca biên

Nguyên tắc 01

Luôn giữ KISS, DRY và YAGNI.

Nguyên tắc 02

Chốt đối tượng review trước khi nhận xét.

Nguyên tắc 03

Có bằng chứng trước khi kết luận; kiểm chứng trước khi hoàn tất.

Nguyên tắc 04

Mã AI viết dù trông bóng bẩy vẫn có thể giấu lỗi.

Bản đồ thực thi

Các nhánh chính từ đầu vào đến kết quả, bám theo cách command chạy khi dùng thật.

01

Khởi động

Đầu vào, phạm vi, route

  1. 1 Chốt đối tượng Đọc input khớp đầu tiên: số hoặc URL PR, hash commit từ 7 ký tự, --pending, codebase, codebase parallel hoặc ngữ cảnh gần đây.
  2. 2 Nạp bằng chứng Lấy đủ diff PR bằng gh, diff commit bằng git show, diff pending gồm staged và unstaged, hoặc phạm vi codebase đã chọn.
02

Xử lý

Agent / skill thực thi

  1. 3 Đối chiếu yêu cầu Khi có plan hoặc đặc tả, đánh dấu từng yêu cầu là Pass, Missing hoặc Extra trước khi review chất lượng.
  2. 4 Tìm ca biên Dùng ak:scout để lần file liên quan, nơi tiêu thụ, luồng dữ liệu, đường lỗi, điều kiện biên và rủi ro hồi quy.
03

Kiểm chứng

Gate, review, xác thực

  1. 5 Review chất lượng Chạy code-reviewer sau khi đạt đối chiếu yêu cầu để kiểm chuẩn mã, bảo mật, hiệu năng, khả năng bảo trì và thiếu kiểm chứng.
  2. 6 Bổ sung checklist Với thay đổi trước khi landing, ship, quan trọng hoặc nhạy cảm bảo mật, áp checklist nền và overlay web/API phát hiện được.
04

Đóng

Báo cáo, bàn giao, artifact

  1. 7 Sửa phát hiện đã nhận Sửa Critical ngay và Important trước khi đi tiếp; vòng re-review dừng sau ba lượt rồi báo lên.
  2. 8 Kiểm chứng cuối Chạy test, build, lint hoặc tái hiện thủ công phù hợp, đọc kết quả rồi mới được kết luận hoàn tất.

Cú pháp, đối số, subcommand

Cách gọi skill: cú pháp, đối số vị trí, option dùng chung, rồi từng subcommand với cú pháp và kết quả riêng.

Cú pháp

/ak:code-review [#PR | COMMIT | --pending | codebase [parallel]] [--ultra] [--advice] [--yagni]

Đối số

[#PR | COMMIT | --pending | codebase [parallel]]

Đối tượng review

Chọn pull request, commit, workspace pending, quét codebase hoặc audit codebase song song. Bỏ qua khi ngữ cảnh gần đây đã xác định thay đổi hoặc khi bạn muốn Skill hỏi lại.

/ak:code-review #123

Option dùng chung

--ultra

Lượt năm reviewer

Chạy Stage 2 review chất lượng bằng năm reviewer read-only độc lập và một verifier. Xung đột với codebase parallel.

/ak:code-review --pending --ultra
--advice

Giám sát cố vấn

Thêm giám sát kongming sau review yêu cầu và chất lượng, khi bị kẹt và trước verdict rủi ro cao. Không thể bỏ qua rule bằng chứng.

/ak:code-review #184 --advice
--yagni

Review scope thừa

Cho phép finding về việc cắt phần scope được yêu cầu nhưng không cần thiết. Khi không có flag này, scope đã yêu cầu vẫn là ràng buộc review.

/ak:code-review --pending --yagni

Subcommand

codebase Quét codebase
/ak:code-review codebase [--ultra] [--advice] [--yagni]

Review phạm vi toàn codebase với research, tìm ca biên, review chất lượng, kiểm chứng và improvement plan khi hữu ích.

--ultra
Dùng năm reviewer độc lập cho stage review chất lượng. Không kết hợp với parallel.
--advice
Hỏi kongming ở các checkpoint review nhưng không thay kiểm tra bằng chứng.
--yagni
Đưa finding cắt scope có bằng chứng vào review.

Kết quả: Review rủi ro codebase với finding đã xác nhận, gap kiểm chứng và hướng sửa có giới hạn.

/ak:code-review codebase --advice
codebase parallel Audit codebase song song
/ak:code-review codebase parallel [--advice] [--yagni]

Gom ca biên thành phạm vi reviewer độc lập, rồi tổng hợp và kiểm chứng finding chặn. Không chạy cùng --ultra.

--advice
Hỏi kongming ở các checkpoint review nhưng không thay kiểm tra bằng chứng.
--yagni
Đưa finding cắt scope có bằng chứng vào review.

Kết quả: Các review theo khu vực độc lập được gộp thành một audit đã kiểm tra bằng chứng, gồm rủi ro đã xử lý và chưa xử lý.

/ak:code-review codebase parallel --yagni

Flag xuất bản / artifact

Chỉ các flag đổi artifact hoặc publish. Không phải toàn bộ option của skill.

--pending

Workspace pending

Review thay đổi local đã staged và chưa staged so với HEAD, gồm cả trạng thái repo.

Ví dụ

/ak:code-review --pending
#PR or URL

Pull request

Lấy metadata PR, file đổi và full diff bằng gh trước khi review.

Ví dụ

/ak:code-review #123
COMMIT

Hash commit

Xác thực commit hex dài 7–40 ký tự và review diff từ git show.

Ví dụ

/ak:code-review abc1234
codebase parallel

Audit codebase song song

Liệt kê ca biên, gom tối đa sáu phạm vi độc lập và xác minh bằng các code-reviewer song song.

Ví dụ

/ak:code-review codebase parallel

Mode / route nên dùng

#PR or URL

Review PR

Nghiên cứu:
gh pr diff full PR
Review:
Spec + quality review
Xác thực:
Fresh checks before verdict
COMMIT

Review commit

Nghiên cứu:
git show one commit
Review:
Regression and scope review
Xác thực:
Verify accepted fixes
--pending

Workspace pending

Nghiên cứu:
git diff cached + unstaged
Review:
Local defect scan
Xác thực:
Fresh local evidence
codebase parallel

Audit codebase song song

Nghiên cứu:
Scout edge-case categories
Review:
Scoped reviewers per area
Xác thực:
Aggregate and verify findings

Prompt mẫu

Ví dụ gọi command theo từng flag, subcommand, mode hoặc route dùng được trong workflow thực tế.

Workspace pending Khuyến nghị
/ak:code-review --pending
Dùng khi:
Review phần local đã staged và unstaged trước khi nói đã sẵn sàng.
Kết quả:
Chốt workspace pending bằng status và diff tổng hợp, hỏi intent nếu cần, tìm ca biên, review chất lượng và yêu cầu kiểm chứng mới cho lỗi đã nhận.
Pull request
/ak:code-review #123
Dùng khi:
Review một pull request GitHub theo số bằng gh đã xác thực.
Kết quả:
Lấy metadata PR, danh sách file đổi và full diff PR, rồi tách đối chiếu yêu cầu khỏi phát hiện rủi ro production có bằng chứng.
Hash commit
/ak:code-review abc1234
Dùng khi:
Review một commit local cùng ngữ cảnh parent trước khi phát triển tiếp.
Kết quả:
Xác thực commit, đọc message, file đổi và diff git show, rồi review hồi quy, độ khớp scope, chất lượng và thiếu kiểm chứng.
Audit codebase song song
/ak:code-review codebase parallel
Dùng khi:
Audit các vùng codebase độc lập bằng cách liệt kê ca biên rồi chia phạm vi reviewer.
Kết quả:
Xác định nhóm ca biên, chia tối đa sáu phạm vi code-reviewer độc lập, tổng hợp ca đã xử lý/chưa xử lý và xác minh lỗi chặn.

Phạm vi xử lý

  • Chốt đối tượng
  • Nạp bằng chứng
  • Đối chiếu yêu cầu
  • Tìm ca biên
  • Review chất lượng
  • Bổ sung checklist

Skill liên quan

Tiếp theo