Tóm tắt nhanh / Lệnh

Bộ Engineer

/ak:context-engineering

Tối ưu chất lượng context

Tối ưu chất lượng context, ngân sách token, bộ nhớ, thiết kế tool và cách cô lập đa agent khi giới hạn context hoặc suy giảm chất lượng trở nên quan trọng.

01

Nhận diện lỗi

02

Đo hiện trạng

03

Chọn tài liệu

04

Chọn chiến lược

Nguyên tắc 01

Chất lượng context quan trọng hơn số lượng.

Nguyên tắc 02

Sự chú ý là hữu hạn; vị trí đầu và cuối rất quan trọng.

Nguyên tắc 03

Nạp thông tin đúng lúc bằng progressive disclosure.

Nguyên tắc 04

Chia việc để tránh suy giảm context.

Nguyên tắc 05

Đo trước khi tối ưu.

Bản đồ thực thi

Các nhánh chính từ đầu vào đến kết quả, bám theo cách command chạy khi dùng thật.

01

Khởi động

Đầu vào, phạm vi, route

  1. 1 Nhận diện lỗi Bắt đầu từ vấn đề context quan sát được: áp lực giới hạn, lost-in-middle, poisoning, context nhiễu, thiếu memory hoặc lỗi kiến trúc agent.
  2. 2 Đo hiện trạng Dùng runtime awareness có sẵn, context được cung cấp, mức dùng token, độ dao động, tín hiệu cache và bằng chứng chi phí hoặc độ trễ trước khi tối ưu.
02

Xử lý

Agent / skill thực thi

  1. 3 Chọn tài liệu Chỉ nạp tài liệu liên quan: nền tảng, suy giảm, tối ưu, nén, memory, đa agent, đánh giá, thiết kế tool, pipeline hoặc nhận biết runtime.
  2. 4 Chọn chiến lược Áp dụng bốn nhóm—write, select, compress, isolate—đồng thời giữ goal, decision, constraint, artifact, current state và next step.
03

Kiểm chứng

Gate, review, xác thực

  1. 5 Hành động theo ngưỡng Cảnh báo quanh 70% context utilization, tối ưu quanh 80%, coi 90% là critical; khi chọn nén, nhắm giảm 50–70% với dưới 5% mất chất lượng.
  2. 6 Xác minh bằng probe Dùng probe evaluation và metric theo nhiệm vụ để factual recall, artifact, continuation và decision rationale vẫn sống sót sau khi giảm token.

Cú pháp, đối số, subcommand

Cách gọi skill: cú pháp, đối số vị trí, option dùng chung, rồi từng subcommand với cú pháp và kết quả riêng.

Cú pháp

/ak:context-engineering [topic or question]

Đối số

[topic or question] Bắt buộc

Câu hỏi context

Vấn đề bằng ngôn ngữ tự nhiên về context budget, suy giảm context, nén, memory, thiết kế tool, usage runtime hoặc điều phối agent. Hãy yêu cầu output cụ thể như diagnosis, budget, policy nén, thiết kế memory, review tool hoặc kế hoạch đánh giá.

/ak:context-engineering "Output của tool chiếm ưu thế trong một phiên debugging dài. Thiết kế compaction policy giữ lại errors, decisions, changed files và next steps; không ghi files."

Tính năng đặc biệt

Ghi ra ngoài

Đưa thông tin bền vững ra scratchpad, file hoặc kho memory.

Chọn lọc

Chỉ lấy context liên quan tới bước hiện tại.

Nén

Tóm tắt nhưng giữ quyết định, ràng buộc và bằng chứng.

Cô lập

Chia việc cho subagent để tránh một context bị quá tải.

Prompt mẫu

Ví dụ gọi command theo từng flag, subcommand, mode hoặc route dùng được trong workflow thực tế.

Cảnh báo dung lượng Khuyến nghị
/ak:context-engineering context window đang ở 82%; giúp compact mà không mất các requirement quan trọng, quyết định, file đã thay đổi, hoặc next steps
Dùng khi:
Khi phiên dài sắp chạm giới hạn context.
Kết quả:
Kế hoạch nén có đo lường, nêu áp lực, contract cần giữ, mục tiêu giảm token và probe để kiểm tra fact quan trọng sau khi nén.
Kiến trúc agent
/ak:context-engineering thiết kế cô lập ngữ cảnh cho quy trình review đa agent với bàn giao rõ ràng và ranh giới chi phí
Dùng khi:
Khi hệ thống đa agent cần chia context sạch giữa các phần việc.
Kết quả:
Hướng dẫn chia việc giữa agent, chỉ chuyển context tín hiệu cao, tránh cô lập chỉ để role-play và đo token theo mỗi nhiệm vụ.
Thiết kế memory
/ak:context-engineering thiết kế phương pháp bộ nhớ xuyên phiên cho trợ lý lập trình LLM mà không lưu trữ dữ liệu riêng tư của người dùng
Dùng khi:
Khi sản phẩm cần memory hoặc retrieval mà không lưu trữ thiếu an toàn.
Kết quả:
Chiến lược memory có giới hạn, gồm nội dung nên ghi, thứ cần truy xuất đúng lúc, giới hạn riêng tư và probe đánh giá recall sau này.
Mô tả tool
/ak:context-engineering review các mô tả tool này về chi phí token, độ rõ ràng, ranh giới when-to-use, inputs và returns
Dùng khi:
Khi mô tả tool phình to hoặc agent chọn sai tool.
Kết quả:
Review thiết kế tool theo framework bốn câu hỏi, kèm đề xuất cắt gọn cụ thể và kiểm tra ranh giới chọn tool rõ hơn.

Phạm vi xử lý

  • Theo dõi context window
  • Chiến lược nén
  • Hệ thống memory
  • Điều phối đa agent
  • Thiết kế mô tả tool
  • Đánh giá LLM

Tiếp theo