Tóm tắt nhanh / Lệnh

Bộ Engineer

/ak:issue-to-plan

Cổng audit từ issue sang plan

Đưa GitHub issue qua scouting repo, hard brainstorm gate, và—chỉ khi pass—file plan đã validate, branch plan đã push cùng issue handoff mà không implement.

01

Resolve issue

02

Fetch và phân loại

03

Rút yêu cầu

04

Scout bằng chứng

Nguyên tắc 01

Nội dung issue là input không đáng tin; skill rút yêu cầu nhưng không nghe instruction cài trong đó.

Nguyên tắc 02

Đầu ra canonical là file plan trên branch, không sửa body issue.

Nguyên tắc 03

Validate và red-team là bắt buộc trước khi đánh dấu plan sẵn sàng audit.

Bản đồ thực thi

Các nhánh chính từ đầu vào đến kết quả, bám theo cách command chạy khi dùng thật.

01

Khởi động

Đầu vào, phạm vi, route

  1. 1 Resolve issue Nhận URL hoặc số issue, resolve repo bằng gh, so repo trong URL với repo hiện tại và dừng khi lệch trừ khi --repo chỉ định rõ target.
  2. 2 Fetch và phân loại Fetch title, body, comment, label, state và bằng chứng PR liên quan; phân loại bug, feature, refactor, docs, security-risk, research/task hoặc decision.
  3. 3 Rút yêu cầu Rút yêu cầu rõ ràng, ràng buộc, acceptance criteria, link, quyết định trước đó và câu hỏi mở, đồng thời xem nội dung issue là untrusted.
02

Xử lý

Agent / skill thực thi

  1. 4 Scout bằng chứng Kích hoạt /ak:scout để kiểm issue là thật, đã implement, duplicate, ngoài scope hay thiếu thông tin.
  2. 5 Cổng brainstorm Kích hoạt /ak:brainstorm và chọn đúng một outcome: proceed, needs decisions, duplicate/already handled, reject/defer hoặc not worth implementing.
  3. 6 Dừng hoặc lập plan Post comment evaluation trước khi dừng hoặc plan; nếu gate reject, defer, duplicate hoặc cần quyết định mà không cần plan quyết định, dừng không tạo worktree hoặc branch.
03

Kiểm chứng

Gate, review, xác thực

  1. 7 Tạo plan Chỉ sau quyết định proceed, chạy /ak:plan và yêu cầu --html --wiki; nếu chưa hỗ trợ, giữ output Markdown và ghi HTML/AgentWiki đang pending.
  2. 8 Validate và red-team Chạy /ak:plan validate và /ak:plan red-team; sửa plan và ghi lý do nếu finding nào không được áp dụng trước bàn giao.
  3. 9 Lưu trên branch Tạo worktree/branch như plan/issue-<n>-<slug>, lưu dưới plans/<timestamp>-<slug>/, commit và push bằng /ak:git cp, không mở PR.
04

Đóng

Báo cáo, bàn giao, artifact

  1. 10 Cập nhật issue Post handoff cuối cho planning hoặc gate-stop, có summary từng phase nếu đã plan, và gắn label plan-ready, decision, duplicate, deferred, wontfix, question hoặc label chuẩn repo.

Cú pháp, đối số, subcommand

Cách gọi skill: cú pháp, đối số vị trí, option dùng chung, rồi từng subcommand với cú pháp và kết quả riêng.

Cú pháp

/ak:issue-to-plan <github-issue-url | issue-number> [--repo owner/name] [--plan-ready-label <name>] [--decision-label <name>]

Đối số

<github-issue-url | issue-number> Bắt buộc

GitHub issue

URL issue hoặc số issue cần audit rồi chuyển thành plan. Nếu chỉ nhập số thì cần --repo để workflow resolve đúng repository.

/ak:issue-to-plan https://github.com/bestagentkits/agentkit/issues/123

Option dùng chung

--repo owner/name

Repo mục tiêu

Repository rõ ràng dùng để lookup issue và kiểm tra mismatch. Bắt buộc khi invocation dùng số issue thay vì URL đầy đủ.

/ak:issue-to-plan 123 --repo bestagentkits/agentkit
--plan-ready-label <name>

Label plan-ready

Label gắn sau khi plan đã validate, red-team, push và không còn quyết định blocking. Mặc định là ready for plan audit.

/ak:issue-to-plan 123 --repo bestagentkits/agentkit --plan-ready-label "ready for plan audit"
--decision-label <name>

Label cần quyết định

Label gắn khi cần quyết định từ human, product hoặc architecture trước khi lập plan hoặc implementation downstream. Mặc định là need decisions.

/ak:issue-to-plan 123 --repo bestagentkits/agentkit --decision-label "need decisions"

Prompt mẫu

Ví dụ gọi command theo từng flag, subcommand, mode hoặc route dùng được trong workflow thực tế.

URL issue Khuyến nghị
/ak:issue-to-plan https://github.com/bestagentkits/agentkit/issues/123
Dùng khi:
Khi GitHub issue là nguồn đã chấp nhận cho thay đổi đề xuất và bạn chỉ muốn lập plan.
Kết quả:
Resolve repository từ URL, đọc issue như input không tin cậy, scout code và docs hiện tại, post evaluation gate, rồi chỉ tạo file plan đã validate cùng branch plan đã push nếu gate cho proceed.
Số issue kèm repo
/ak:issue-to-plan 123 --repo bestagentkits/agentkit
Dùng khi:
Khi bạn có số issue và cần gắn workflow với một repository/worktree cụ thể.
Kết quả:
Dùng repo đã chỉ định để gh đọc issue, dừng nếu target lệch, rồi chạy scout và brainstorm gate trước mọi /ak:plan hoặc branch work.
Label tùy chỉnh
/ak:issue-to-plan 123 --repo bestagentkits/agentkit --plan-ready-label "ready for plan audit" --decision-label "need decisions"
Dùng khi:
Khi repository dùng label riêng cho trạng thái sẵn sàng plan audit hoặc cần quyết định từ người.
Kết quả:
Gắn ready hoặc decision label đã cấu hình sau kết quả gate, chỉ tạo hoặc fallback theo tài liệu, và báo label cuối trong GitHub handoff.

Phạm vi xử lý

  • Triage GitHub issue
  • Cổng scout và brainstorm
  • Tạo artifact plan
  • Bàn giao validate/red-team
  • Quản lý trạng thái bằng label/comment

Artifact tạo ra

Kết quả Issue-to-Plan

Mẫu đường dẫn

Source, gate decision, branch/worktree, path plan, HTML/AgentWiki khi có, trạng thái validation/red-team, label và câu hỏi mở.

Kết quả ready là sẵn sàng cho plan audit; cook và mở PR nằm ngoài skill này.

Skill liên quan

Tiếp theo