Tóm tắt nhanh / Lệnh

Bộ Engineer

/ak:loop

Vòng tối ưu theo chỉ số

Chạy các thử nghiệm nguyên tử theo chỉ số máy đo, commit trước khi verify, giữ cải thiện, revert hồi quy, ghi loop-results.tsv và dừng khi kẹt hoặc không an toàn.

01

Xác nhận hợp metric

02

Parse hoặc hỏi cấu hình

03

Sàng lọc Verify

04

Chạy tiền điều kiện

Nguyên tắc 01

Ràng buộc + metric máy đo + verify nhanh giúp tối ưu tự động.

Nguyên tắc 02

Một thay đổi nguyên tử mỗi vòng giúp việc học dễ hiểu.

Nguyên tắc 03

Git commit là bộ nhớ của loop; revert giữ lịch sử khi thử nghiệm thua.

Bản đồ thực thi

Các nhánh chính từ đầu vào đến kết quả, bám theo cách command chạy khi dùng thật.

01

Khởi động

Đầu vào, phạm vi, route

  1. 1 Xác nhận hợp metric Chỉ dùng ak:loop cho mục tiêu đo được, nơi các lần thử lặp lại được chấm bằng một số do Verify in ra.
  2. 2 Parse hoặc hỏi cấu hình Thu Goal, Scope, Verify bắt buộc cùng Guard, Iterations, Noise, Min-Delta và Direction tùy chọn; hỏi phần thiếu trong một lượt ask_user dạng batch.
  3. 3 Sàng lọc Verify Trước khi dry-run Verify, từ chối lệnh phá hoại hoặc tải-và-chạy; cảnh báo hoặc hỏi lại với outbound write, credential nhúng, sudo, chmod 777 hoặc đổi owner không an toàn.
02

Xử lý

Agent / skill thực thi

  1. 4 Chạy tiền điều kiện Dừng nếu workspace không phải git repo sạch trên branch có tên, còn lock loop cũ, Scope không khớp file, Verify không in số, Guard không pass nếu có, hoặc baseline metric chưa được ghi.
  2. 5 Đọc bộ nhớ loop Trước mỗi vòng, xem lịch sử git gần đây, diff cuối và loop-results.tsv để học mục tiêu nào hiệu quả hoặc thất bại.
  3. 6 Nghĩ một thay đổi Chọn đúng một thử nghiệm nguyên tử, tận dụng pattern đã thắng, tránh lặp thất bại, và tách mọi ý tưởng phải dùng chữ “và”.
03

Kiểm chứng

Gate, review, xác thực

  1. 7 Sửa trong Scope Chỉ sửa file khớp Scope, không sửa file được Guard tham chiếu, và giữ thay đổi đủ nhỏ để quy được chuyển động metric.
  2. 8 Commit trước Verify Commit thay đổi nguyên tử bằng message loop(iter-N) trước khi chạy Verify vì git là bộ nhớ và cơ chế rollback của loop.
  3. 9 Verify, guard, quyết định Chạy Verify và Guard nếu có; chỉ giữ cải thiện đúng Direction/Min-Delta và pass Guard, còn lại ưu tiên git revert và xem crash, không in số hoặc timeout là thất bại.
04

Đóng

Báo cáo, bàn giao, artifact

  1. 10 Ghi log và dừng Ghi iter, timestamp, metric, delta, kept và description vào loop-results.tsv, đổi chiến lược sau 5 lần discard liên tiếp, và dừng khi hết vòng, bị ngắt, timeout hoặc 10 lần discard.

Cú pháp, đối số, subcommand

Cách gọi skill: cú pháp, đối số vị trí, option dùng chung, rồi từng subcommand với cú pháp và kết quả riêng.

Cú pháp

/ak:loop [Goal/Metric description] or inline config block

Đối số

Goal: Bắt buộc

Mục tiêu

Outcome metric và target cần cải thiện bằng ngôn ngữ rõ ràng. Mục tiêu dọn dẹp cảm tính bị từ chối; hãy dùng ak:cook cho trường hợp đó.

/ak:loop Goal: Reduce TypeScript errors in src/api to zero
Scope: Bắt buộc

Phạm vi được sửa

Glob hoặc pattern search-files cho các file loop được phép sửa. Skill không mở rộng phạm vi này hoặc sửa file thuộc lệnh Guard.

/ak:loop Scope: src/api/**/*.ts
Verify: Bắt buộc

Lệnh đo metric

Lệnh shell thoát thành công và in đúng một metric dạng số đủ nhanh để chạy ở mỗi iteration.

/ak:loop Verify: npx tsc --noEmit 2>&1 | grep -c '^src/api/.*error TS' || true

Option dùng chung

Guard:

Guard chống hồi quy

Lệnh tùy chọn phải thoát 0 để trial được giữ. Các file của lệnh này được xem là read-only với loop.

/ak:loop Guard: npm test
Iterations:

Giới hạn iteration

Số trial tối đa; mặc định là 10 nếu bỏ trống.

/ak:loop Iterations: 12
Direction:

Chiều tốt của metric

Cho biết giá trị metric cao hơn hay thấp hơn là tốt hơn; mặc định là higher.

/ak:loop Direction: lower
Noise:

Độ nhiễu phép đo

Cách xử lý phép đo: low, medium hoặc high. Dùng để quyết định lặp và tổng hợp kết quả, không phải để che hồi quy.

/ak:loop Noise: low
Min-Delta:

Mức tiến bộ tối thiểu

Mức cải thiện nhỏ nhất được tính là tiến bộ; mặc định là 0.

/ak:loop Min-Delta: 1

Đừng bỏ qua bước bắt buộc

Mỗi mục đối chiếu một lối tắt dễ mắc với cách làm đúng mà skill yêu cầu.

Lối tắt dễ mắc

“Làm sạch hơn” có thể tối ưu bằng gu.

Cách làm đúng

Mục tiêu chủ quan thuộc ak:cook hoặc làm tương tác, không phải ak:loop.

Lối tắt dễ mắc

Chạy Verify trước, pass rồi commit.

Cách làm đúng

Commit trước Verify để loop có bộ nhớ và revert được thử nghiệm thua.

Lối tắt dễ mắc

Guard file fail; sửa chúng.

Cách làm đúng

File thuộc Guard là read-only với loop.

Prompt mẫu

Ví dụ gọi command theo từng flag, subcommand, mode hoặc route dùng được trong workflow thực tế.

Loop coverage Khuyến nghị
/ak:loop Goal: Increase test coverage in src/utils from ~60% to 80% Scope: src/utils/**/*.ts Verify: npx jest tests/utils --coverage
Dùng khi:
Chỉ dùng khi có chỉ số máy đo để chạy thử nghiệm lặp.
Kết quả:
Hỏi các field Goal/Scope/Verify còn thiếu, rồi chạy thử nghiệm nguyên tử trên git, commit trước verify, giữ cải thiện, revert hồi quy và ghi loop-results.tsv.
Giảm bundle
/ak:loop Goal: Reduce main bundle size below 200KB Scope: src/**/*.ts Direction: lower
Dùng khi:
Dùng khi metric càng thấp càng tốt và Verify in một số trong dưới 30 giây.
Kết quả:
Sàng lọc lệnh Verify cho pattern không an toàn, từ chối tree bẩn/không git, rồi lặp đến min-delta, hết iteration hoặc stuck detection.
Đưa lint về 0
/ak:loop Goal: Drive ESLint error count to zero in src/api Scope: src/api/**/*.ts Direction: lower Iterations: 20
Dùng khi:
Dùng cho metric lint/error đếm được trong Scope đã khai báo.
Kết quả:
Không sửa file thuộc Guard; sau 10 lần discard liên tiếp thì dừng và báo cáo thay vì dọn dẹp theo cảm tính.

Phạm vi xử lý

  • Tối ưu coverage, lint, hiệu năng và bundle size
  • Vòng thử nghiệm theo metric
  • Quyết định keep/discard dựa trên Git
  • Sàng lọc an toàn lệnh Verify
  • Phát hiện kẹt

Artifact tạo ra

Kết quả loop

Mẫu đường dẫn

loop-results.tsv kèm tóm tắt keep/discard cuối, metric tốt nhất, blocker và log đã mask.

Báo cáo phải mask secret và giải thích vì sao thay đổi được giữ hoặc revert.

Tiếp theo