Tóm tắt nhanh / Lệnh

Bộ Engineer

/ak:mobile-development

App iOS, Android và đa nền tảng

Xây app iOS, Android và đa nền tảng với UX mobile-first, ngân sách hiệu năng, offline sync, bảo mật, test và phát hành store.

01

Xác định mục tiêu

02

Chọn framework

03

Đặt ngân sách

04

Thiết kế kiến trúc

Nguyên tắc 01

Hiệu năng là nền móng, không phải tính năng phụ

Nguyên tắc 02

Mặc định nghĩ offline-first vì mạng mobile thường lỗi

Nguyên tắc 03

Tôn trọng quy ước nền tảng nhưng không tự khóa sản phẩm

Nguyên tắc 04

Bảo mật và accessibility phải được thiết kế từ đầu

Bản đồ thực thi

Các nhánh chính từ đầu vào đến kết quả, bám theo cách command chạy khi dùng thật.

01

Khởi động

Đầu vào, phạm vi, route

  1. 1 Xác định mục tiêu Làm rõ iOS, Android, đa nền tảng, phạm vi feature, store cần phát hành, nhu cầu offline và ràng buộc hiệu năng.
  2. 2 Chọn framework Chọn React Native, Flutter, Swift/SwiftUI hoặc Kotlin/Compose theo kỹ năng team, hiệu năng, phạm vi nền tảng và nhu cầu UI.
02

Xử lý

Agent / skill thực thi

  1. 3 Đặt ngân sách Đặt ngân sách cho thời gian mở app, bộ nhớ, mạng, pin, FPS, dung lượng app và thời gian tải màn hình.
  2. 4 Thiết kế kiến trúc Chọn MVVM hoặc Clean Architecture, state management, navigation, API layer, lưu trữ, logging và xử lý lỗi.
03

Kiểm chứng

Gate, review, xác thực

  1. 5 Xây UX mobile Tôn trọng iOS HIG hoặc Material Design 3, safe area, gesture, dark mode, localization, animation và accessibility.
  2. 6 Cài tính năng lõi Thêm auth, lưu dữ liệu, tích hợp API, offline sync, push notification, deep link, analytics và lưu trữ an toàn.
04

Đóng

Báo cáo, bàn giao, artifact

  1. 7 Test và đo hiệu năng Chạy unit, integration, E2E, accessibility, security và performance trên thiết bị thật.
  2. 8 Phát hành an toàn Chuẩn bị icon, screenshot, privacy policy, CI/CD, Fastlane, test nội bộ, rollout theo giai đoạn và monitoring.

Cú pháp, đối số, subcommand

Cách gọi skill: cú pháp, đối số vị trí, option dùng chung, rồi từng subcommand với cú pháp và kết quả riêng.

Cú pháp

/ak:mobile-development [platform] [feature]

Đối số

[platform]

Stack mobile

Stack chính như react-native, flutter, ios hoặc android. Nêu framework, version SDK hoặc build tool, OS tối thiểu, lớp thiết bị, native module và kênh store khi biết; Skill không tự giả định có quyền truy cập device hoặc signing.

/ak:mobile-development "react-native Thêm màn hình saved-articles hoạt động được offline"
[feature] Bắt buộc

Outcome mobile

Yêu cầu bằng ngôn ngữ tự nhiên về feature mobile, debug, hiệu năng, bảo mật hoặc sẵn sàng phát hành. Nêu ma trận OS/device được hỗ trợ, hành vi mạng, contract trạng thái, ranh giới dữ liệu và bảo mật, phạm vi được sửa, test và giới hạn release.

/ak:mobile-development "flutter Build đồng bộ inspection offline-first; test kết nối yếu; không sign, upload, hoặc release"

Prompt mẫu

Ví dụ gọi command theo từng flag, subcommand, mode hoặc route dùng được trong workflow thực tế.

Quyết định nền tảng Khuyến nghị
/ak:mobile-development ứng dụng field service iOS và Android
Dùng khi:
Dùng khi chọn native hay đa nền tảng cho app iOS hoặc Android.
Kết quả:
So sánh React Native, Flutter, SwiftUI và Kotlin/Compose theo kỹ năng team, nhu cầu hiệu năng, ràng buộc offline và mục tiêu phát hành trước khi khuyến nghị hướng đi.
Đồng bộ offline
/ak:mobile-development Đồng bộ kiểm tra offline-first React Native
Dùng khi:
Dùng cho workflow mạng không ổn định cần lưu trữ và xử lý xung đột.
Kết quả:
Thiết kế kiến trúc offline-first với lưu trữ cục bộ, sync push/pull kết hợp, ranh giới API, xử lý lỗi và hướng dẫn conflict cho stack mobile mục tiêu.
Hiệu năng và bảo mật
/ak:mobile-development Đánh giá hiệu suất ứng dụng Flutter và bảo mật di động
Dùng khi:
Dùng khi tối ưu ràng buộc mobile hoặc gia cố auth và dữ liệu nhạy cảm.
Kết quả:
Áp dụng ngân sách launch, bộ nhớ, mạng, pin, FPS và dung lượng app cùng kiểm tra OWASP Mobile cho secure storage, credential, session và bảo mật truyền tải.
Rollout lên store
/ak:mobile-development Kế hoạch triển khai theo giai cho Android và iOS
Dùng khi:
Dùng trước TestFlight, test nội bộ, Google Play, App Store hoặc rollout production.
Kết quả:
Tạo lộ trình phát hành gồm asset store, privacy policy, tự động hóa Fastlane hoặc CI/CD, test thiết bị thật, các giai đoạn rollout và monitoring sau phát hành.

Phạm vi xử lý

  • React Native và Expo
  • Flutter và Dart
  • App iOS SwiftUI
  • Kotlin Jetpack Compose
  • Offline-first sync
  • Hiệu năng và phát hành mobile

Artifact tạo ra

Sản phẩm mobile

Mẫu đường dẫn

Lựa chọn framework, kế hoạch triển khai hoặc thay đổi app sẵn sàng production

Kết quả nên nêu nền tảng mục tiêu, lý do chọn framework, ngân sách mobile, test thiết bị thật và đường phát hành.

Tiếp theo