Tóm tắt nhanh / Lệnh

Bộ Engineer

/ak:problem-solving

Gỡ thế bí

Gỡ thế bí bằng kỹ thuật tái khung phù hợp cho vòng xoáy phức tạp, bế tắc ý tưởng, pattern lặp lại, giả định bị ép và bất định khi scale.

01

Gọi tên chỗ bí

02

Chọn kỹ thuật

03

Đọc reference

04

Áp dụng phương pháp

Nguyên tắc 01

Chọn kỹ thuật theo triệu chứng, không theo sở thích

Nguyên tắc 02

Reframing tốt phải gỡ ràng buộc hoặc lộ ra bước tiếp theo

Nguyên tắc 03

Ghi lại điều hiệu quả và điều không hiệu quả

Nguyên tắc 04

Chỉ kết hợp kỹ thuật khi vấn đề thật sự cần

Bản đồ thực thi

Các nhánh chính từ đầu vào đến kết quả, bám theo cách command chạy khi dùng thật.

01

Khởi động

Đầu vào, phạm vi, route

  1. 1 Gọi tên chỗ bí Xác định triệu chứng là xoáy phức tạp, bí ý tưởng, pattern lặp lại, giả định bị ép, bất định scale hay chỉ là chưa rõ đang bí ở đâu.
  2. 2 Chọn kỹ thuật Ghép triệu chứng với simplification cascade, collision-zone thinking, meta-pattern recognition, inversion exercise, scale game hoặc guide when-stuck.
02

Xử lý

Agent / skill thực thi

  1. 3 Đọc reference Đọc guide chi tiết của kỹ thuật đã chọn thay vì dùng brainstorming chung chung.
  2. 4 Áp dụng phương pháp Áp dụng có hệ thống: loại special case, va chạm ẩn dụ, trừu tượng hóa pattern, đảo giả định hoặc thử ở các cực scale.
03

Kiểm chứng

Gate, review, xác thực

  1. 5 Rút insight Ghi lại điều đã thay đổi, giả định nào bị phá, pattern nào tổng quát hơn hoặc phần nào trở nên không cần.
  2. 6 Kết hợp nếu cần Kết hợp simplification với meta-pattern, collision với inversion, hoặc scale với simplification khi một kỹ thuật chưa đủ.
04

Đóng

Báo cáo, bàn giao, artifact

  1. 7 Đưa đường gỡ bí Trả hướng hành động cụ thể, điều còn chưa rõ và lý do reframing này khớp với triệu chứng.
  2. 8 Verifier ultra Khi có --ultra, gom một evidence packet, chạy năm candidate độc lập và để một verifier chọn hoặc loại.

Cú pháp, đối số, subcommand

Cách gọi skill: cú pháp, đối số vị trí, option dùng chung, rồi từng subcommand với cú pháp và kết quả riêng.

Cú pháp

/ak:problem-solving [problem description]

Đối số

[problem description]

Mô tả vấn đề

Mô tả vấn đề đang bế tắc, triệu chứng thấy được, giả định bị ép, pattern lặp lại hoặc bất định scale để skill chọn đúng kỹ thuật tái khung.

/ak:problem-solving "Chúng ta cứ thêm một trường hợp đặc biệt nữa vào checkout"

Flag xuất bản / artifact

Chỉ các flag đổi artifact hoặc publish. Không phải toàn bộ option của skill.

--ultra

Ultra verifier

Chạy năm candidate reframing độc lập và một vòng verifier chọn lọc.

Ví dụ

/ak:problem-solving "We keep adding one more special case to checkout" --ultra

Mode / route nên dùng

--ultra

Best-of-5 verifier trên evidence packet cố định; chọn nguyên một bản thắng hoặc loại hết.

Nghiên cứu:
5 read-only candidates
Review:
strong verifier
Xác thực:
reject-all gate

Prompt mẫu

Ví dụ gọi command theo từng flag, subcommand, mode hoặc route dùng được trong workflow thực tế.

Đơn giản hóa case Khuyến nghị
/ak:problem-solving "Trang cài đặt có năm cách triển khai và mỗi tùy chọn mới cần thêm một nhánh"
Dùng khi:
Dùng cho vòng xoáy phức tạp và special case lặp lại.
Kết quả:
Skill nêu kỹ thuật, rồi đưa đường đơn giản hóa để bỏ nhánh thừa thay vì thêm nhánh.
Chất vấn giả định
/ak:problem-solving "Chúng tôi nghĩ việc này phải được giải quyết bằng migration cơ sở dữ liệu"
Dùng khi:
Dùng khi lời giải có vẻ bị ép bởi một giả định chưa kiểm tra.
Kết quả:
Nhận diện quy tắc có điều kiện qua inversion, rồi nêu lựa chọn an toàn hơn và giả định cần xem lại.
Scale production
/ak:problem-solving "Thiết kế queue này nên scale được nhưng các edge case còn chưa rõ"
Dùng khi:
Dùng khi độ sẵn sàng thay đổi theo các cực scale.
Kết quả:
Map các cực scale thành tín hiệu lỗi, bài kiểm boundary và bước hành động cụ thể tiếp theo.
Vòng ultra
/ak:problem-solving "Chúng tôi đang bị kẹt khi chọn mô hình sync" --ultra
Dùng khi:
Dùng khi vấn đề bế tắc quan trọng cần candidate độc lập và verifier chọn lọc.
Kết quả:
Trả một reframing thắng cuộc không chỉnh sửa, hoặc dừng với lý do reject-all và không tạo đồng thuận giả.

Phạm vi xử lý

  • Gọi tên chỗ bí
  • Chọn kỹ thuật
  • Đọc reference
  • Áp dụng phương pháp
  • Rút insight
  • Kết hợp nếu cần

Artifact tạo ra

Output tái khung

Mẫu đường dẫn

Triệu chứng → kỹ thuật → insight → hướng gỡ bí

Câu trả lời nên giải thích vì sao chọn kỹ thuật đó, khung nhìn đã đổi thế nào và bước cụ thể cần làm tiếp.

Tiếp theo