Tóm tắt nhanh / Lệnh

Bộ Engineer

/ak:team

Đội agent

Điều phối Agent Teams nhiều phiên cho các luồng nghiên cứu, triển khai, review và debug độc lập thông qua lead, shared work state và giao tiếp trực tiếp.

01

Khám phá surface live

02

Chia nhỏ công việc

03

Tạo team

04

Đăng ký work

Nguyên tắc 01

Dùng team surface live hoặc dừng

Nguyên tắc 02

Lead chịu trách nhiệm chia việc, tích hợp, verification, shutdown và cleanup

Nguyên tắc 03

Dùng đội nhỏ nhất nhưng tạo được các luồng việc thật sự độc lập

Nguyên tắc 04

Idle không phải hoàn thành, và teammate báo xong không phải bằng chứng

Bản đồ thực thi

Các nhánh chính từ đầu vào đến kết quả, bám theo cách command chạy khi dùng thật.

01

Khởi động

Đầu vào, phạm vi, route

  1. 1 Khám phá surface live Xác định capability vòng đời, shared state, delegation, nhắn tin, wait, approval, shutdown và cleanup từ runtime hiện tại.
  2. 2 Chia nhỏ công việc Chỉ chọn research, cook, review hoặc debug khi yêu cầu có thể chia thành các scope độc lập với output rõ ràng.
02

Xử lý

Agent / skill thực thi

  1. 3 Tạo team Tạo team qua lifecycle surface đã khám phá, không dựa vào tên lệnh cache sẵn hoặc fallback sang subagent thường.
  2. 4 Đăng ký work Ghi work item với tiêu chí chấp nhận, dependency, owner và nơi lưu report hoặc plan bền vững.
03

Kiểm chứng

Gate, review, xác thực

  1. 5 Khởi chạy teammate Giao việc qua surface live, chạy các scope độc lập song song và tách writer đồng thời bằng worktree khi được hỗ trợ và cần thiết.
  2. 6 Điều phối trạng thái Dùng tin nhắn trực tiếp/toàn đội, wait và kiểm tra shared state; coi idle là đang chờ chứ không phải hoàn thành.
04

Đóng

Báo cáo, bàn giao, artifact

  1. 7 Tích hợp và kiểm tra Chỉ tích hợp report hoặc branch sau khi prerequisite xong, rồi kiểm tra kết quả chung vì lời báo hoàn thành không phải bằng chứng.
  2. 8 Shutdown và dọn dẹp Thu acknowledgement hoặc handoff ngắn, shutdown teammate tử tế, gọi cleanup runtime và kết thúc bằng bước journal bắt buộc trừ khi đã opt-out.

Cú pháp, đối số, subcommand

Cách gọi skill: cú pháp, đối số vị trí, option dùng chung, rồi từng subcommand với cú pháp và kết quả riêng.

Cú pháp

/ak:team <template> <context> [--devs N|--researchers N|--reviewers N|--debuggers N] [--plan-approval|--no-plan-approval] [--delegate] [--worktree]

Đối số

<template> Bắt buộc

Template đội

Template workflow bắt buộc: research, cook, review hoặc debug. Token này chọn pattern teammate; không chứng minh team surface live tồn tại.

/ak:team review "Review checkout failure paths" --reviewers 3
<context> Bắt buộc

Ngữ cảnh đội

Outcome, scope, ownership, dependency, định dạng bằng chứng và ranh giới quyền hạn bắt buộc để lead chia thành việc teammate độc lập.

/ak:team cook "Implement accepted auth plan; checkout owns src/checkout, settings owns src/settings" --devs 2

Option dùng chung

--devs N

Số developer

Yêu cầu N teammate triển khai cho cook. Chỉ dùng khi ownership triển khai có thể tách không chồng lấn file.

/ak:team cook "Implement dashboard plan" --devs 3
--researchers N

Số researcher

Yêu cầu N góc research độc lập trước khi lead tổng hợp trade-off, khuyến nghị và câu hỏi còn mở.

/ak:team research "Compare billing providers" --researchers 3
--reviewers N

Số reviewer

Yêu cầu N trọng tâm review chỉ đọc, mỗi finding phải có mức độ, bằng chứng, tác động và khuyến nghị.

/ak:team review "Review checkout for security, accessibility, and failures" --reviewers 3 --delegate
--debuggers N

Số debugger

Yêu cầu N giả thuyết root-cause cạnh tranh, có thể kiểm thử, kèm bằng chứng ủng hộ và phản bác từng giả thuyết.

/ak:team debug "Diagnose intermittent checkout timeout" --debuggers 3
--plan-approval

Yêu cầu duyệt plan

Giữ teammate triển khai ở chế độ chỉ đọc cho đến khi scope, ownership, validation, risk và rollback note được duyệt qua approval surface live.

/ak:team cook "Implement accepted plan" --devs 3 --plan-approval
--no-plan-approval

Bỏ gate duyệt plan

Bỏ gate duyệt plan riêng. Scope, ownership, safety và verification boundary bình thường vẫn áp dụng.

/ak:team cook "Implement accepted plan" --devs 2 --no-plan-approval
--delegate

Lead chỉ giao việc

Giữ lead ở chế độ điều phối, phê duyệt, tổng hợp và báo cáo, không sửa file, chạy lệnh triển khai, test hoặc merge.

/ak:team review "Audit checkout changes" --reviewers 4 --delegate
--worktree

Yêu cầu tách worktree

Yêu cầu worktree tách biệt cho teammate triển khai khi runtime live hỗ trợ. Cờ này không thay ownership file riêng.

/ak:team cook "Implement dashboard groups" --devs 3 --worktree

Mode / route nên dùng

research

Nghiên cứu

Nghiên cứu:
Distinct angles
Review:
Alternatives and risks
Xác thực:
Comparison report
cook

Triển khai

Nghiên cứu:
Accepted plan
Review:
Ownership conflicts
Xác thực:
Combined tests and review
review

Review

Nghiên cứu:
Read-only scopes
Review:
Evidence and impact
Xác thực:
Ordered action list
debug

Debug

Nghiên cứu:
Competing hypotheses
Review:
Evidence against
Xác thực:
Root-cause report

Prompt mẫu

Ví dụ gọi command theo từng flag, subcommand, mode hoặc route dùng được trong workflow thực tế.

Đội nghiên cứu Khuyến nghị
/ak:team research compare billing providers --researchers 3
Dùng khi:
Dùng cho nghiên cứu nhiều phiên có phối hợp khi các góc phân tích có thể chạy độc lập.
Kết quả:
Khám phá team surface live, đăng ký một research item có owner cho từng góc, đợi report và shared state, rồi tổng hợp khuyến nghị cùng câu hỏi còn mở.
Đội triển khai có phê duyệt
/ak:team cook implement accepted auth plan --devs 3 --plan-approval --worktree
Dùng khi:
Dùng cho triển khai nhiều phiên có phối hợp khi plan đã chấp nhận có thể chia ownership không chồng lấn.
Kết quả:
Giữ developer ở chế độ chỉ đọc cho đến khi plan theo scope được phê duyệt, khởi chạy phần triển khai tách biệt khi được hỗ trợ, tích hợp branch đã xong, chạy gate tổng hợp và ghi docs impact.
Đội review
/ak:team review audit checkout changes --reviewers 4
Dùng khi:
Dùng cho review nhiều phiên có phối hợp khi bảo mật, hiệu năng, test và kiến trúc có thể là các trọng tâm riêng.
Kết quả:
Đăng ký scope reviewer chỉ đọc, yêu cầu mức độ nghiêm trọng kèm bằng chứng và khuyến nghị, đợi mọi phần bắt buộc, gộp các điểm bất đồng và tạo danh sách hành động theo thứ tự.
Đội debug
/ak:team debug diagnose intermittent checkout timeout --debuggers 3
Dùng khi:
Dùng cho debug nhiều phiên có phối hợp khi các giả thuyết cạnh tranh dự đoán bằng chứng quan sát khác nhau.
Kết quả:
Giao một debugger cho mỗi giả thuyết với yêu cầu bằng chứng ủng hộ và phản bác, khuyến khích phản biện trực tiếp, xác định giả thuyết còn đứng vững và viết report root-cause bền vững.

Phạm vi xử lý

  • đội nhiều phiên
  • nghiên cứu song song
  • triển khai được giao
  • review dựa trên bằng chứng
  • giả thuyết debug cạnh tranh
  • tách worktree

Skill liên quan

Tiếp theo