Tóm tắt nhanh / Lệnh

Bộ Engineer

/ak:web-testing

Tự động hóa test web

Thiết kế và chạy tự động hóa test web với Vitest, Playwright, k6, axe-core, Lighthouse, visual regression, xử lý flakiness, gesture mobile và đa trình duyệt.

01

Chọn mô hình

02

Chọn tầng test

03

Dựng fixture

04

Viết test

Nguyên tắc 01

Chọn chiến lược test trước khi chọn công cụ.

Nguyên tắc 02

Ưu tiên fixture ổn định và contract người dùng thấy được thay vì kiểm tra plumbing dễ vỡ.

Nguyên tắc 03

Dùng Playwright cho hành vi trình duyệt, Vitest cho phản hồi unit/integration nhanh, và k6 cho tải.

Nguyên tắc 04

Khi được yêu cầu, xem accessibility, performance, security, visual, mobile và cross-browser là gate release hạng nhất.

Bản đồ thực thi

Các nhánh chính từ đầu vào đến kết quả, bám theo cách command chạy khi dùng thật.

01

Khởi động

Đầu vào, phạm vi, route

  1. 1 Chọn mô hình Chọn chiến lược pyramid, trophy hoặc honeycomb theo dạng monolith, SPA hay microservice.
  2. 2 Chọn tầng test Ánh xạ yêu cầu vào unit, integration, E2E, component, contract, API, load, visual, accessibility, performance hoặc security testing.
  3. 3 Dựng fixture Chuẩn bị factory, fixture, seed, cách ly database hoặc Testcontainers ổn định trước khi chạy test.
02

Xử lý

Agent / skill thực thi

  1. 4 Viết test Dùng đúng reference: Vitest AAA, selector/fixture/shard của Playwright, component test, Pact/MSW, Supertest hoặc pattern k6.
  2. 5 Phủ trình duyệt Áp ma trận đa trình duyệt và gesture mobile khi cần tương thích thiết bị, touch, xoay màn hình hoặc browser.
  3. 6 Đo chất lượng Chạy so sánh hình ảnh, kiểm axe/WCAG, Lighthouse/Core Web Vitals hoặc OWASP theo chiều chất lượng được yêu cầu.
03

Kiểm chứng

Gate, review, xác thực

  1. 7 Ổn định test Giảm flakiness bằng selector chắc, readiness rõ, fixture kiểm soát được, retry có lý do và sharding trên CI.
  2. 8 Phân tích kết quả Dùng công cụ phân tích để gom kết quả Playwright, Vitest hoặc JUnit thành bản tóm tắt sẵn sàng release.
  3. 9 Chặn release Nối gate CI theo thứ tự: unit fail nhanh, E2E, accessibility và performance.

Cú pháp, đối số, subcommand

Cách gọi skill: cú pháp, đối số vị trí, option dùng chung, rồi từng subcommand với cú pháp và kết quả riêng.

Cú pháp

/ak:web-testing [test-type] [target]

Đối số

[test-type]

Bề mặt test

Mảng test tùy chọn như unit, integration, component, E2E, API, contract, accessibility, visual, performance, load hoặc security. Bản này không định nghĩa parser cố định hay danh sách giá trị, nên hãy nêu rõ runner và bằng chứng mong muốn.

/ak:web-testing e2e "Kiểm thử checkout trên http://localhost:3000 với mô phỏng Chromium và mobile Safari; dùng dữ liệu test đã seed và không bao giờ liên hệ payment production."
[target]

Target và bằng chứng

URL, module, luồng, environment, phương thức auth, test data, browser hoặc device, hành vi kỳ vọng và ranh giới cleanup tùy chọn. Token này không cấp quyền chạy load, security hoặc test làm thay đổi dữ liệu trên hệ thống không an toàn.

/ak:web-testing load "Đo ngưỡng độ trễ API và tỷ lệ lỗi bằng k6 chỉ trên các endpoint staging"

Tính năng đặc biệt

Khởi tạo Playwright

Script init đi kèm có thể tạo config, fixture và test mẫu theo best practice.

Phân tích kết quả test

Analyzer gộp report Playwright, Vitest và kiểu JUnit thành một bản tóm tắt.

Checklist trước release

Dùng checklist functional, accessibility, security, performance và CI/CD trước khi ship.

Prompt mẫu

Ví dụ gọi command theo từng flag, subcommand, mode hoặc route dùng được trong workflow thực tế.

E2E trên browser Khuyến nghị
/ak:web-testing e2e "Tạo coverage Playwright cho checkout trên http://localhost:3000 với dữ liệu seeded, Chromium và mô phỏng mobile Safari"
Dùng khi:
Một hành trình người dùng trên trình duyệt cần automation lặp lại hoặc debug flakiness.
Kết quả:
Chọn fixture Playwright, selector accessible, sharding, artifact trace hoặc screenshot và nêu rõ gap bằng chứng trên thiết bị thật.
Bootstrap Playwright
/ak:web-testing "Khởi tạo Playwright Project cho apps/web với component testing được bật; giữ các file hiện có"
Dùng khi:
Project cần cấu hình Playwright, fixture, test mẫu và định dạng report.
Kết quả:
Dùng đúng ngữ nghĩa initializer cho --dir và component testing, ghi nhận file có sẵn được bỏ qua và liệt kê dependency hoặc browser còn cần cài.
Test tải
/ak:web-testing load "Đo ngưỡng độ trễ API và tỷ lệ lỗi với k6 chỉ đối với các endpoint staging"
Dùng khi:
Cần đo throughput, latency, điểm bão hòa hoặc ngưỡng error-rate một cách an toàn.
Kết quả:
Áp pattern k6, xác minh target được phép, giữ kết quả theo threshold và báo giới hạn provider hoặc environment.
Accessibility và visual
/ak:web-testing accessibility visual "Kiểm tra trang chủ với axe, kiểm tra bàn phím và so sánh ảnh chụp màn hình Playwright"
Dùng khi:
Chất lượng release phụ thuộc vào bằng chứng accessibility hoặc visual regression có thể lặp lại.
Kết quả:
Dùng hướng dẫn axe/WCAG và screenshot baseline, giữ artifact violation hoặc diff và cảnh báo trước khi cập nhật baseline chưa giải thích.

Phạm vi xử lý

  • Chọn mô hình
  • Chọn tầng test
  • Dựng fixture
  • Viết test
  • Phủ trình duyệt
  • Đo chất lượng

Tiếp theo