Tóm tắt nhanh / Lệnh

Bộ Marketing

/ak:ak

Vận hành CLI AgentKit an toàn

Vận hành CLI control-plane của AgentKit an toàn: kiểm tra subcommand, phân loại rủi ro mutate, xác nhận scope project/global, giữ file lạ và báo kết quả lệnh chính xác.

01

Xác nhận đúng skill

02

Phân loại lệnh

03

Đọc help

04

Xác nhận scope

Nguyên tắc 01

Skill này phụ trách vận hành an toàn binary ak, không phải routing AgentKit chung.

Nguyên tắc 02

Help và JSON output của binary đang cài có thẩm quyền hơn command reference được generate.

Nguyên tắc 03

Hành động lifecycle có mutate cần rõ scope, có preview, backup và cổng xác nhận của người dùng.

Nguyên tắc 04

Giữ file lạ của người dùng; nêu conflict thay vì ép reset.

Bản đồ thực thi

Các nhánh chính từ đầu vào đến kết quả, bám theo cách command chạy khi dùng thật.

01

Khởi động

Đầu vào, phạm vi, route

  1. 1 Xác nhận đúng skill Chỉ dùng ak:ak khi bước tiếp theo là subcommand ak hoặc diễn giải output ak, không dùng để viết skill, lập plan, viết journal hay route việc chung.
  2. 2 Phân loại lệnh Phân loại lệnh định chạy là read-only, mutating hay diagnostic trước khi đụng tới binary đã cài.
02

Xử lý

Agent / skill thực thi

  1. 3 Đọc help Chạy help của subcommand ak dự định dùng trước; với việc read-only có script thì ưu tiên JSON envelope có version khi có.
  2. 4 Xác nhận scope Xác định lệnh tác động lên file project, home user/global, nguồn kit, chế độ adapter delivery hay runtime support.
03

Kiểm chứng

Gate, review, xác thực

  1. 5 Ưu tiên xem trước Trước khi mutate lifecycle, chạy status, doctor, list, validate, verify, backups list, diagnostics export hoặc đường read-only xem trước tương ứng.
  2. 6 Chụp trạng thái rủi ro Trước recover, backups restore, uninstall hoặc thao tác fresh, tạo hoặc xác nhận backup hiện tại để còn đảo ngược được.
04

Đóng

Báo cáo, bàn giao, artifact

  1. 7 Chạy hẹp phạm vi Chỉ chạy lệnh đã xác nhận, giữ file lạ, tránh reset phá hủy và không coi command-reference cũ là nguồn thẩm quyền.
  2. 8 Báo kết quả Nêu lệnh chính xác, scope, JSON envelope khi liên quan, thay đổi trên disk, conflict đã bỏ qua và ràng buộc còn tồn tại.

Prompt mẫu

Ví dụ gọi command theo từng flag, subcommand, mode hoặc route dùng được trong workflow thực tế.

Chẩn đoán install Khuyến nghị
/ak:ak doctor
Dùng khi:
Khi cần chạy hoặc diễn giải lệnh chẩn đoán của AgentKit.
Kết quả:
Phân loại lệnh an toàn, xem help, nêu scope và diễn giải kết quả.
Validate kit
/ak:ak kit validate
Dùng khi:
Khi một thao tác lifecycle của kit cần validate read-only trước mọi thay đổi.
Kết quả:
Đường CLI ưu tiên xem trước, báo rõ conflict và ràng buộc.
Liệt kê skill đã cài
/ak:ak skills
Dùng khi:
Khi cần xem skill kit đã cài (chỉ đọc) trước khi đổi lifecycle.
Kết quả:
Đọc help CLI live và in inventory skill đã cài, nêu rõ scope.

Phạm vi xử lý

  • Subcommand ak
  • An toàn khi mutate
  • Scope project và global
  • Backup và recovery
  • Diễn giải JSON output
  • Kiểm tra runtime support

Tiếp theo