Tóm tắt nhanh / Lệnh

Bộ Marketing

/ak:scout

Scout codebase nhanh

Scouting codebase nhanh và tiết kiệm token để tìm file, gom context cho task, search có phạm vi, tùy chọn probe OpenCode bên ngoài và ultra verification.

01

Phân tích mục tiêu

02

Ước lượng quy mô

03

Chọn mode

04

Chia phạm vi

Nguyên tắc 01

Scout dùng để định hướng và tìm file trước việc lớn, đặc biệt khi liên quan nhiều thư mục.

Nguyên tắc 02

Dùng search local/native và đọc có phạm vi trước khi gọi probe ngoài nặng hơn.

Nguyên tắc 03

Agent song song chỉ hữu ích khi scope đủ lớn và delegation được phép.

Nguyên tắc 04

Báo cáo cuối phải cô đọng: file liên quan, vai trò, quan hệ và câu hỏi còn mở.

Bản đồ thực thi

Các nhánh chính từ đầu vào đến kết quả, bám theo cách command chạy khi dùng thật.

01

Khởi động

Đầu vào, phạm vi, route

  1. 1 Phân tích mục tiêu Đọc prompt để xác định mục tiêu search, thư mục, pattern, loại file và quan hệ code cần tìm.
  2. 2 Ước lượng quy mô Dùng pattern search rộng để ước lượng quy mô codebase và quyết định tự scout có đủ không.
02

Xử lý

Agent / skill thực thi

  1. 3 Chọn mode Mặc định internal scouting, dùng ext khi cần probe ngoài được cho phép, hoặc --ultra để verify kiểu best-of-5.
  2. 4 Chia phạm vi Khi được phép delegate và đáng làm, chia thư mục hoặc pattern không chồng lấn và có coverage rõ.
03

Kiểm chứng

Gate, review, xác thực

  1. 5 Ghi nhận việc Với hơn hai agent, ghi nhận item công việc có scope ngắn gọn vào task-management surface hoặc active plan.
  2. 6 Chạy scout Ưu tiên capability search/read portable; chỉ dispatch Explore agent song song khi policy hỗ trợ rõ ràng.
04

Đóng

Báo cáo, bàn giao, artifact

  1. 7 Gom kết quả Gom phản hồi với timeout ba phút mỗi agent, bỏ qua agent không phản hồi và ghi gap chưa rõ.
  2. 8 Báo cáo file Trả Scout Report ngắn gọn với file liên quan, vai trò một dòng, quan hệ và câu hỏi còn mở.

Mode / route nên dùng

[search-target]

Scouting nội bộ mặc định bằng native search và tùy chọn delegate Explore nếu được phép.

Nghiên cứu:
Local search
Review:
Too broad
Xác thực:
Scout report
ext

Dùng probe OpenCode được người dùng cho phép khi search local/native không đủ.

Nghiên cứu:
External probe
Review:
Permission
Xác thực:
Evidence packet
--ultra

Verifier read-only kiểu best-of-5 với một evidence packet, năm candidate và union do verifier chọn.

Nghiên cứu:
Five candidates
Review:
Fail closed
Xác thực:
Verified union

Prompt mẫu

Ví dụ gọi command theo từng flag, subcommand, mode hoặc route dùng được trong workflow thực tế.

Tìm file feature Khuyến nghị
/ak:scout luồng thanh toán
Dùng khi:
Khi cần tìm một feature nằm ở đâu trong nhiều file trước khi sửa.
Kết quả:
Các file liên quan kèm vai trò, quan hệ và câu hỏi còn mở.
Scope theo đuôi file
/ak:scout email mẫu ts
Dùng khi:
Khi cần discovery có scope quanh mục tiêu và loại file.
Kết quả:
File map đã thu hẹp theo mục tiêu và đuôi file được yêu cầu.
Scouting ngoài
/ak:scout ext mô-đun xác thực
Dùng khi:
Khi native search không đủ và probe ngoài được phép là phù hợp.
Kết quả:
Scout report có hỗ trợ từ probe bên ngoài kèm evidence local và ranh giới confidence rõ.
Ultra verifier
/ak:scout trạng thái thanh toán --ultra
Dùng khi:
Khi cần lượt verify best-of-5 và fail-closed.
Kết quả:
Union finding đã validate bằng evidence, khử trùng lặp và nêu rõ xung đột giữa các ứng viên.

Phạm vi xử lý

  • Phân tích mục tiêu
  • Ước lượng quy mô
  • Chọn mode
  • Chia phạm vi
  • Ghi nhận việc
  • Chạy scout

Artifact tạo ra

Scout Report

Mẫu đường dẫn

File liên quan + Câu hỏi còn mở

Báo cáo nêu file liên quan kèm vai trò ngắn và kết thúc bằng câu hỏi hoặc gap còn mở.

Tiếp theo