Tóm tắt nhanh / Lệnh

Bộ Marketing

/ak:sumup

Tóm tắt phần đã triển khai

Tóm tắt phần kỹ thuật đã hoàn tất, bằng chứng, lỗi và cách xử lý, đánh đổi, hành vi, kiến trúc, cách dùng và việc tiếp theo mà không bắt người đọc xem lại cả phiên làm việc.

01

Gom bằng chứng

02

Tách trạng thái bằng chứng

03

Nêu phần quan trọng liên quan

04

Thêm visual làm rõ

Nguyên tắc 01

Bằng chứng trước, lời kể sau

Nguyên tắc 02

Đã kiểm khác với mới đề xuất

Nguyên tắc 03

Chỉ dùng visual khi nó làm rõ vấn đề

Nguyên tắc 04

Để phần còn mở ở cuối và phải hành động được

Bản đồ thực thi

Các nhánh chính từ đầu vào đến kết quả, bám theo cách command chạy khi dùng thật.

01

Khởi động

Đầu vào, phạm vi, route

  1. 1 Gom bằng chứng Dùng hội thoại, quyết định đã chấp nhận, diff hiện tại, test và trạng thái issue/plan liên quan làm bằng chứng mạnh nhất.
  2. 2 Tách trạng thái bằng chứng Tách phần đã triển khai và đã kiểm khỏi phần mới đề xuất, suy luận, chưa test, chưa ship hoặc vẫn còn mở.
02

Xử lý

Agent / skill thực thi

  1. 3 Nêu phần quan trọng liên quan Tóm tắt outcome, thay đổi giá trị cao, lỗi và workaround, quyết định, cách kết quả hoạt động, cách dùng thực tế, follow-up và bước tiếp.
  2. 4 Thêm visual làm rõ Dùng bảng, chart, Mermaid hoặc ASCII flow ngắn khi nó làm rõ hành vi, user flow, kiến trúc, database hoặc UI/UX; nếu không hữu ích thì nói ngắn lý do.
03

Kiểm chứng

Gate, review, xác thực

  1. 5 Đặt phần còn mở ở cuối Giữ bản tóm tắt gọn, dùng ngôn ngữ của người dùng, bỏ mục rỗng và đặt các phần còn mở ở cuối.

Cú pháp, đối số, subcommand

Cách gọi skill: cú pháp, đối số vị trí, option dùng chung, rồi từng subcommand với cú pháp và kết quả riêng.

Cú pháp

/ak:sumup [recap request]

Đối số

[recap request]

Trọng tâm tóm tắt

Khoảng implementation, feature hoặc câu hỏi cần tóm tắt bằng ngôn ngữ tự nhiên. Nêu ranh giới bằng chứng hoặc trọng tâm mong muốn; phần này không kích hoạt triển khai, deploy hay live status check.

/ak:sumup "Recap the implementation we just completed. Separate verified work from untested or unresolved work, explain the main flow, and keep next steps last."

Prompt mẫu

Ví dụ gọi command theo từng flag, subcommand, mode hoặc route dùng được trong workflow thực tế.

Tóm tắt triển khai Khuyến nghị
/ak:sumup summarize the auth refactor and remaining blockers
Dùng khi:
Dùng sau khi triển khai khi người đọc cần hiểu kết quả mà không xem lại toàn bộ phiên làm việc.
Kết quả:
Tạo bản tóm tắt gọn gồm outcome, bằng chứng mạnh nhất, thay đổi đã triển khai, ranh giới verification, blocker còn mở và bước tiếp có thể hành động.
Tóm tắt lỗi và workaround
/ak:sumup recap what failed during the queue worker implementation and what remains
Dùng khi:
Dùng khi cần giữ lại rõ ràng các lần thử lỗi, lựa chọn workaround hoặc blocker chưa giải quyết.
Kết quả:
Tách các bước phục hồi đã xong khỏi lỗi còn mở, nêu bằng chứng cho từng kết quả và đặt blocker còn lại ở cuối.
Tóm tắt hành vi hoặc kiến trúc
/ak:sumup explain how the new queue worker works and how to use it
Dùng khi:
Dùng khi hành vi, user flow, kiến trúc, database hoặc UI/UX đã đổi và cần giải thích ngắn gọn.
Kết quả:
Chỉ giải thích các chi tiết vận hành có liên quan, thêm visual ngắn khi hữu ích và đưa bước hoặc lệnh sử dụng tối thiểu.

Phạm vi xử lý

  • tóm tắt triển khai
  • tóm tắt verification
  • phục hồi sau lỗi
  • giải thích kiến trúc
  • ưu tiên follow-up

Tiếp theo