case Case đầy đủ
/case [target] Chạy pipeline case đầy đủ trong workspace CTI cho target đã đưa.
- [target]
- Định danh công khai cần điều tra trong ranh giới đã được duyệt.
Kết quả: Finding có citation, graph subject, ghi chú confidence và coverage, cùng report Markdown và DOCX đã lưu khi tool chuyển đổi khả dụng.
/case example.com sweep Quét nhiều hướng
/sweep [target] Thu public record và observation rộng cho mọi loại target.
- [target]
- Identifier cần thu lead trước khi chọn pivot.
Kết quả: Lead thô kèm phương thức thu thập, source, confidence và gap thu thập đã ghi.
/sweep @username query Truy vấn operator
/query [subject] Tạo truy vấn search operator nâng cao để thu thập từ nguồn công khai.
- [subject]
- Domain, tên, handle, tổ chức hoặc subject khác cần truy vấn.
Kết quả: Bộ truy vấn sẵn cho bước thu thập, vẫn giữ rõ uncertainty và giới hạn nguồn.
/query example.com flow Luồng hướng dẫn
/flow [type] Khởi động workflow hướng dẫn lần đầu cho một loại target.
- [type]
- Workflow như person, domain, email hoặc quick.
Kết quả: Prompt từng bước làm rõ mục đích, source, confidence và kiểm tra an toàn.
/flow person progress Tiến độ
/progress Hiển thị phase hiện tại của case và phần còn chờ xử lý.
Kết quả: Trạng thái thu thập, làm giàu, đánh giá hoặc bàn giao hiện tại cùng việc còn lại.
/progress validate Validate finding
/validate Audit chất lượng case và độ đầy đủ của evidence; đây là kiểm tra workflow, không chứng minh mọi claim đều đúng.
Kết quả: Điểm chất lượng và vấn đề cần xem lại trước bàn giao cuối.
/validate coverage Ma trận coverage
/coverage Liệt kê source, vùng target và blind spot đã hoặc chưa được phủ.
Kết quả: Ma trận coverage với gap thu thập được ghi như giới hạn phương pháp.
/coverage brief Brief
/brief Tạo bản tóm tắt ngôn ngữ dễ hiểu cho người đọc không chuyên.
Kết quả: Brief ngắn có citation, lưu Markdown và DOCX khi tool chuyển đổi khả dụng.
/brief report Xuất report
/report [brief|json|csv|legal|journalist|ioc] Xuất case theo định dạng report đã chọn.
- [brief|json|csv|legal|journalist|ioc]
- Kiểu output tùy chọn. Bỏ trống để tạo intelligence report có cấu trúc.
Kết quả: Artifact report đã chọn kèm citation, confidence, contradiction và gap chưa xử lý. Report dạng diễn giải lưu Markdown và DOCX; export cho máy là output riêng.
/report legal render Tạo view
/render <entities|timeline|risk|network|threat-path|attack-surface> Tạo view ASCII dễ mang đi cho quan hệ, timeline, rủi ro, network, threat path hoặc attack surface trừ khi yêu cầu Mermaid rõ ràng.
- <entities|timeline|risk|network|threat-path|attack-surface>
- Visualization cần tạo từ dữ liệu case hiện tại.
Kết quả: Visualization ASCII phù hợp cho report Markdown và DOCX.
/render entities workspace Workspace
/workspace <save|open|list|diff> [name] Lưu, mở lại, liệt kê hoặc so sánh workspace case CTI.
- <save|open|list|diff>
- Thao tác workspace cần chạy.
- [name]
- Tên workspace case hoặc cặp tên để diff.
Kết quả: Trạng thái case được lưu, mở lại, liệt kê hoặc so sánh mà không đổi yêu cầu evidence.
/workspace save mycase