Tóm tắt nhanh / Lệnh

Bộ Engineer

/ak:git

Thao tác Git tách biệt

Thao tác Git qua workflow git-manager tách biệt cho commit, push, PR, merge, merge PR kèm CI watch và stacked PR native của GitHub.

01

Chọn thao tác

02

Giao git-manager

03

Stage + phân tích

04

Kiểm tra bảo mật

Nguyên tắc 01

Thao tác Git chạy qua git-manager để cách ly và báo cáo gọn.

Nguyên tắc 02

Quét bảo mật xảy ra trước commit, và secret sẽ chặn workflow.

Nguyên tắc 03

Tách commit theo type, scope, ranh giới dependency/config và số file không liên quan.

Nguyên tắc 04

Rewrite lịch sử stacked PR và merge nhiều PR phải có gate từ user.

Nguyên tắc 05

Chỉ báo những gì output lệnh chứng minh được.

Bản đồ thực thi

Các nhánh chính từ đầu vào đến kết quả, bám theo cách command chạy khi dùng thật.

01

Khởi động

Đầu vào, phạm vi, route

  1. 1 Chọn thao tác Nếu không có argument, hỏi user chọn cm, cp, pr, merge, merge-pr hoặc stack.
  2. 2 Giao git-manager Chạy workflow Git qua subagent git-manager để tách output dài và truyền quy tắc súc tích/context-engineering.
  3. 3 Stage + phân tích Stage thay đổi, xem stat và danh sách file đã cached, rồi hiểu phạm vi trước khi tạo commit hoặc PR.
02

Xử lý

Agent / skill thực thi

  1. 4 Kiểm tra bảo mật Quét diff đã stage để tìm API key, token, password, secret và credential; nếu thấy thì dừng và cảnh báo user.
  2. 5 Quyết định tách commit Tách khi trộn type, scope, config/deps hoặc nhiều file không liên quan; giữ một commit khi cùng type/scope và nhỏ.
  3. 6 Commit đúng chuẩn Dùng dạng type(scope): description và với thay đổi trong .claude chỉ dùng prefix feat, fix hoặc perf.
03

Kiểm chứng

Gate, review, xác thực

  1. 7 Push hoặc PR Với cp và pr, push hoặc tạo PR theo ngữ nghĩa branch đích/nguồn và bằng chứng issue liên quan.
  2. 8 Merge hoặc stack Với merge-pr, từ chối conflict/CI đỏ/CHANGES_REQUESTED và theo dõi CI sau merge; với stack, dùng lifecycle gh stack và gate khi rewrite lịch sử.
  3. 9 Báo trạng thái Trả số file đã stage, kết quả bảo mật, hash/message commit và trạng thái push theo format ngắn đã định.

Cú pháp, đối số, subcommand

Cách gọi skill: cú pháp, đối số vị trí, option dùng chung, rồi từng subcommand với cú pháp và kết quả riêng.

Cú pháp

/ak:git [cm|cp|pr|merge|merge-pr|stack] [args]

Đối số

[operation]

Thao tác Git

Chọn cm, cp, pr, merge, merge-pr hoặc stack. Bỏ qua để mở bộ chọn thao tác trước khi chạy Git.

/ak:git cm

Subcommand

cm Commit
/ak:git cm

Stage repository, kiểm tra diff đã stage, quét secret khả nghi, tách phần việc bị trộn khi cần và tạo conventional commit.

Kết quả: Một hoặc nhiều hash và message commit; mặc định không push.

/ak:git cm
cp Commit và push
/ak:git cp

Chạy workflow commit, rồi push branch hiện tại sau khi các kiểm tra an toàn pass.

Kết quả: Hash commit, branch đã push, commit đã push hoặc báo cáo push bị từ chối.

/ak:git cp
pr Tạo pull request
/ak:git pr [to-branch] [from-branch]

So sánh các remote branch, push source branch khi cần và tạo GitHub pull request. Target mặc định là main; source mặc định là branch hiện tại.

[to-branch]
Branch mà PR sẽ merge vào. Mặc định là main.
[from-branch]
Branch dùng làm nguồn của PR. Mặc định là branch hiện tại.

Kết quả: URL pull request kèm so sánh remote, title, summary và test plan.

/ak:git pr main feature/auth-cleanup
merge Merge branch
/ak:git merge [to-branch] [from-branch]

Cập nhật branch đích, merge remote source branch đã push bằng merge commit và push branch đích.

[to-branch]
Branch nhận merge. Mặc định là main.
[from-branch]
Remote branch dùng làm nguồn merge. Mặc định là branch hiện tại.

Kết quả: Branch nguồn, branch đích, merge commit, trạng thái push branch đích hoặc conflict được báo cáo.

/ak:git merge main feature/auth-cleanup
merge-pr Merge pull request
/ak:git merge-pr <pr-ref>

Kiểm tra GitHub PR đang mở, có thể merge, không bị chặn bởi yêu cầu thay đổi và không có CI đỏ trước khi merge hoặc bật auto-merge.

<pr-ref>
Số hoặc URL GitHub pull request. Bắt buộc.

Kết quả: URL PR, phương thức merge, SHA merge, kết quả CI đã theo dõi trên branch đích và trạng thái fix tiếp theo nếu có.

/ak:git merge-pr 42
stack Stacked pull request
/ak:git stack

Điều khiển stacked pull request native của GitHub qua extension gh stack; các bước viết lại lịch sử và merge nhiều PR cần user cho phép rõ.

Kết quả: Trạng thái lifecycle gh stack từ init/add qua submit, sync hoặc rebase đến merge, kèm báo cáo các bước rewrite hoặc merge nhiều PR đã được guard.

/ak:git stack

Mode / route nên dùng

cm

Commit

Nghiên cứu:
workflow-commit
Review:
Secret scan + split decision
Xác thực:
Commit hash
cp

Commit + push

Nghiên cứu:
workflow-push
Review:
Push rejection handling
Xác thực:
Remote push output
pr

Pull request

Nghiên cứu:
workflow-pr
Review:
Remote diff + issue links
Xác thực:
PR URL
merge

Merge branch

Nghiên cứu:
workflow-merge
Review:
Conflict handling
Xác thực:
Merge result
merge-pr

Merge PR + CI

Nghiên cứu:
workflow-merge-pr
Review:
Conflicts/red CI/review state
Xác thực:
Post-merge CI green
stack

Stacked PR

Nghiên cứu:
workflow-stacked-prs
Review:
User-gated rewrites
Xác thực:
gh stack lifecycle state

Prompt mẫu

Ví dụ gọi command theo từng flag, subcommand, mode hoặc route dùng được trong workflow thực tế.

Chọn thao tác Git
/ak:git
Dùng khi:
Bạn muốn AgentKit hiển thị các workflow Git khả dụng trước khi thao tác.
Kết quả:
Hiển thị bộ chọn Git Operation cho cm, cp, pr, merge, merge-pr hoặc stack, rồi giao workflow đã chọn cho git-manager kèm quy tắc context-engineering.
Stage và commit Khuyến nghị
/ak:git cm
Dùng khi:
Thay đổi local cần commit conventional sau kiểm tra an toàn và phân tích tách commit.
Kết quả:
Stage toàn bộ thay đổi, báo stat/name-only đã cached, quét diff đã stage để tìm secret, tách việc bị trộn khi cần và trả hash/message commit.
Commit và push
/ak:git cp
Dùng khi:
Thay đổi cần được commit rồi push sau workflow an toàn Git chuẩn.
Kết quả:
Chạy workflow commit trước, gồm chặn secret và quyết định tách commit, rồi push và báo remote đã nhận hay reject cập nhật.
Mở PR vào main
/ak:git pr main feature/auth-cleanup
Dùng khi:
Một source branch cần mở pull request vào branch đích.
Kết quả:
Tạo PR theo thứ tự to-branch/from-branch đã document, phân tích remote diff, tìm issue GitHub liên quan cho body và trả URL PR.
Merge PR đã sẵn sàng
/ak:git merge-pr 42
Dùng khi:
GitHub PR chỉ nên merge sau khi các kiểm tra sẵn sàng pass.
Kết quả:
Từ chối conflict, CI đỏ hoặc CHANGES_REQUESTED, dùng gh merge hoặc --auto khi check còn pending, rồi theo dõi CI sau merge đến xanh và xác minh.
Chạy lifecycle stacked PR
/ak:git stack
Dùng khi:
Công việc nên dùng stacked PR native của GitHub qua extension gh stack.
Kết quả:
Điều khiển lifecycle gh stack từ init/add qua submit --auto, sync hoặc rebase đến merge, đồng thời xin gate user cho rewrite lịch sử và merge nhiều PR.
Merge branch
/ak:git merge main feature/auth-cleanup
Dùng khi:
Khi feature branch local cần merge vào branch đích qua workflow git-manager.
Kết quả:
Chạy workflow merge kèm kiểm tra conflict và secret, rồi báo merge đã xong hay dừng vì conflict chưa giải quyết.

Phạm vi xử lý

  • Stage, conventional commit và quyết định tách commit
  • Workflow commit kèm push
  • Tạo pull request với remote diff và link issue
  • Merge branch và merge PR kèm kiểm tra/theo dõi CI
  • Stacked PR native của GitHub qua gh stack

Artifact tạo ra

Trạng thái Git ngắn gọn

Mẫu đường dẫn

✓ staged / ✓ security / ✓ commit / ✓ pushed

Ghi số file và delta dòng đã stage, kết quả quét secret, hash và message commit, cùng trạng thái push.

Skill liên quan

Tiếp theo