Tóm tắt nhanh / Lệnh

Bộ Marketing

/ak:fix

Sửa lỗi theo nguyên nhân gốc

Định tuyến lỗi cụ thể, lỗi test, lint, UI và CI qua các bước khảo sát, chẩn đoán, sửa, kiểm chứng và phòng ngừa tái diễn.

01

Đóng khung ý định

02

Chọn chế độ

03

Khảo sát bối cảnh

04

Chẩn đoán gốc lỗi

Nguyên tắc 01

Triệu chứng không đủ để sửa; phải có nguyên nhân gốc chính xác.

Nguyên tắc 02

Cách tái hiện lỗi ban đầu là mốc kiểm chứng sau sửa.

Nguyên tắc 03

Bản sửa chưa xong nếu chưa kiểm tra tác dụng phụ trong phạm vi ảnh hưởng.

Nguyên tắc 04

Ba lần sửa thất bại nghĩa là phải xét lại hướng tiếp cận hoặc kiến trúc.

Bản đồ thực thi

Các nhánh chính từ đầu vào đến kết quả, bám theo cách command chạy khi dùng thật.

01

Khởi động

Đầu vào, phạm vi, route

  1. 1 Đóng khung ý định Ghi nhận kết quả mong muốn, ràng buộc, phần không làm và tiêu chí hoàn tất trước khi chọn chế độ.
  2. 2 Chọn chế độ Mặc định dùng tự động, dùng review cho việc rủi ro, quick cho lint hoặc type nhỏ, parallel cho lỗi độc lập, hoặc ultra để chọn kế hoạch sửa.
02

Xử lý

Agent / skill thực thi

  1. 3 Khảo sát bối cảnh Lập bản đồ loại dự án, file có triệu chứng, caller, test, commit gần đây và pattern hiện có trước khi đặt giả thuyết.
  2. 4 Chẩn đoán gốc lỗi Ghi lại triệu chứng và cách tái hiện chính xác, rồi chứng minh nguyên nhân gốc, lý do bây giờ mới lộ và phạm vi ảnh hưởng bằng bằng chứng file.
03

Kiểm chứng

Gate, review, xác thực

  1. 5 Đánh giá độ phức tạp Phân loại đơn giản, vừa, phức tạp, song song hoặc ultra, rồi chọn hướng sửa bám nguyên nhân.
  2. 6 Sửa lỗi Thay đổi mã tối thiểu để xử lý nguyên nhân gốc, giữ nguyên phần không làm và pattern hiện có.
04

Đóng

Báo cáo, bàn giao, artifact

  1. 7 Kiểm chứng và chặn tái diễn Chạy lại tái hiện ban đầu, test liên quan, kiểm tra phạm vi ảnh hưởng và thêm lớp phòng ngừa khi phù hợp.
  2. 8 Kết thúc Báo độ tin cậy, nguyên nhân gốc, file đã đổi, bằng chứng, phòng ngừa, kiểm tra tác dụng phụ, tác động docs và xử lý journal.

Mode / route nên dùng

--auto

Tự động

Nghiên cứu:
Standard scout
Review:
Internal review
Xác thực:
Full affected verification
--review

Có người duyệt

Nghiên cứu:
Standard scout
Review:
Pause at decision points
Xác thực:
Approval plus affected verification
--quick

Nhanh

Nghiên cứu:
Minimal scout
Review:
Trivial issue only
Xác thực:
Exact repro plus direct dependents
--parallel

Song song

Nghiên cứu:
Per-issue scout
Review:
Independent ownership
Xác thực:
Per-issue and integrated checks
--ultra

Ultra verifier

Nghiên cứu:
Shared diagnosis packet
Review:
Five read-only fix plans
Xác thực:
Winning plan only then full verify
--advice

Có cố vấn

Nghiên cứu:
Selected base mode
Review:
kongming advisory supervision
Xác thực:
Base mode verification; advice cannot approve gates or edit code

Đừng bỏ qua bước bắt buộc

Mỗi mục đối chiếu một lối tắt dễ mắc với cách làm đúng mà skill yêu cầu.

Lối tắt dễ mắc

Tôi thấy lỗi rồi, sửa luôn được.

Cách làm đúng

Thấy triệu chứng không phải bằng chứng nguyên nhân gốc. Phải khảo sát trước.

Lối tắt dễ mắc

Có lẽ là dòng này.

Cách làm đúng

“Có lẽ” là đoán. Phải chứng minh lỗi, điều kiện kích hoạt và phạm vi ảnh hưởng.

Lối tắt dễ mắc

Test qua rồi nên xong.

Cách làm đúng

Vẫn cần tái hiện ban đầu, module liên quan, hợp đồng public và cổng phòng ngừa.

Prompt mẫu

Ví dụ gọi command theo từng flag, subcommand, mode hoặc route dùng được trong workflow thực tế.

Sửa mặc định Khuyến nghị
/ak:fix "checkout submit ném TypeError" --auto
Dùng khi:
Có lỗi cụ thể có thể để skill tự xử lý.
Kết quả:
Đóng khung, khảo sát, chẩn đoán, sửa, kiểm chứng và kết thúc.
Lỗi nhỏ
/ak:fix "eslint no-unused-vars trong src/app.ts" --quick
Dùng khi:
Lỗi là lint hoặc type đơn giản.
Kết quả:
Dùng khảo sát nhanh để chẩn đoán và sửa nhưng vẫn kiểm chứng.
Có duyệt từng bước
/ak:fix "hồi quy thanh toán production" --review
Dùng khi:
Lỗi chạm vào mã quan trọng hoặc nhạy cảm production.
Kết quả:
Dừng ở các cổng duyệt trước quyết định rủi ro để người dùng duyệt thay đổi phạm vi quan trọng.
Nhiều lỗi độc lập
/ak:fix "lỗi CI trong auth và billing" --parallel
Dùng khi:
Có từ hai lỗi trở lên có thể chia chủ sở hữu độc lập.
Kết quả:
Định tuyến từng lỗi độc lập cho các nhánh xử lý song song với ranh giới rõ ràng.
Verifier ultra
/ak:fix "race trong checkout retry" --ultra
Dùng khi:
Khi chọn hướng sửa có rủi ro cao và nên dùng lượt verifier.
Kết quả:
Chạy một gói chẩn đoán, năm plan ứng viên chỉ đọc, verifier chọn, rồi một đường triển khai duy nhất.
Giám sát cố vấn
/ak:fix "hồi quy thanh toán production" --advice
Dùng khi:
Khi muốn tư vấn kongming sau các phase mà advice không được sửa code.
Kết quả:
Giữ đường sửa theo bằng chứng, thêm checkpoint cố vấn và vẫn bắt buộc chứng minh nguyên nhân gốc cùng kiểm chứng.

Phạm vi xử lý

  • Đóng khung ý định
  • Chọn chế độ
  • Khảo sát bối cảnh
  • Chẩn đoán gốc lỗi
  • Đánh giá độ phức tạp
  • Sửa lỗi

Skill liên quan

Tiếp theo